mother seton
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mẹ Seton: "Mother Seton" là danh hiệu tôn kính dành cho Thánh Elizabeth Ann Seton (1774–1821), một nhà lãnh đạo tôn giáo người Mỹ. Bà là người đầu tiên sinh ra tại Hoa Kỳ được phong thánh trong Giáo hội Công giáo La Mã. Bà được biết đến với công việc thành lập Dòng Nữ Tử Bác Ái và hệ thống trường học Công giáo tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ Seton thành lập Dòng Nữ Tử Bác Ái Thánh Giuse vào năm 1809.)
- (Việc phong thánh cho Mẹ Seton vào năm 1975 là một sự kiện lịch sử đối với Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Mother Seton": di sản của Mẹ Seton, thường được dùng để nói về ảnh hưởng của bà trong giáo dục và từ thiện.
- The legacy of Mother Seton continues through the many schools named after her. (Di sản của Mẹ Seton tiếp tục tồn tại qua nhiều trường học mang tên bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint Elizabeth Ann Seton: tên đầy đủ của bà.
- Seton: họ của bà, đôi khi được dùng như một tên viết tắt.
Từ đồng nghĩa
- Saint Seton: Thánh Seton, cách gọi khác.
- Mother Elizabeth Seton: Mẹ Elizabeth Seton.
Các cụm từ liên quan
- Mother Seton's canonization: lễ phong thánh của Mẹ Seton.
- The Seton tradition: truyền thống Seton, liên quan đến các giá trị giáo dục và tôn giáo mà bà để lại.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Mother Seton".